racionar
C2động từ (verb)
/raθjoˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Khẩu phầnđộng từto ration
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể racionarDanh động từ racionandoPhân từ racionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | raciono |
| tú | racionas |
| él/ella/Ud. | raciona |
| nosotros | racionamos |
| vosotros | racionáis |
| ellos/Uds. | racionan |
Họ từ (word family)
cùng gốc racionarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh