Dịch

queque

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkeke/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bánh ngọtdanh từcake
  2. Bánh nướng nhỏdanh từcupcake
  3. Bánh quydanh từbiscuit
  4. Bánh xốpdanh từsponge cake

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quequeDạng gốc (base form)
  2. quequesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

creerse el hoyo del quequeđộng từSuy nghĩ hoặc hành động như thể mình là người giỏi hơn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mông
  1. ass, arse, butt

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc queque

AI