queque
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkeke/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bánh ngọtdanh từcake
- Bánh nướng nhỏdanh từcupcake
- Bánh quydanh từbiscuit
- Bánh xốpdanh từsponge cake
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quequeDạng gốc (base form)
- quequesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| creerse el hoyo del quequeđộng từ | động từ | Suy nghĩ hoặc hành động như thể mình là người giỏi hơn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mông
- ass, arse, butt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc quequeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung