quequito
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/keˈkito/
Nghĩa chính
- Bánh nướng nhỏdanh từcupcake
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quequitoDạng gốc (base form)
- quequitosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa