puntuación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/puntwaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Phép chấm câu, dấu câudanh từpunctuation
- Điểm, điểm sốdanh từscore (number of points)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puntuaciónDạng gốc (base form)
- puntuacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| signo de puntuación | Dấu câu | |
| dar una puntuación | Chưa có nghĩa | |
| obtener una puntuación | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cố gắng đừng quên dấu câu lần tới.
- .Dấu chấm phẩy là một dấu câu.
- .Điểm tối đa là một trăm điểm.