Dịch

puntuación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/puntwaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phép chấm câu, dấu câudanh từpunctuation
  2. Điểm, điểm sốdanh từscore (number of points)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puntuaciónDạng gốc (base form)
  2. puntuacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

signo de puntuaciónDấu câu
dar una puntuaciónChưa có nghĩa
obtener una puntuaciónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Cố gắng đừng quên dấu câu lần tới.
  • .Dấu chấm phẩy là một dấu câu.
  • .Điểm tối đa là một trăm điểm.

AI