pujar
C2động từ (verb)
/puˈxaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đấu tranhđộng từto struggle
- Dao độngđộng từto dither, vacillate
- Đấu tranh cho lời nóiđộng từto struggle for words
- Đẩyđộng từto push
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pujarDanh động từ pujandoPhân từ pujado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pujo |
| tú | pujas |
| él/ella/Ud. | puja |
| nosotros | pujamos |
| vosotros | pujáis |
| ellos/Uds. | pujan |
Họ từ (word family)
cùng gốc pujar2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đâm chồi
- to bud