Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pujador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/puxaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người đấu giá
danh từ
bidder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pujador
Dạng gốc
(base form)
pujador
es
Số nhiều
(plural)
pujador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pujador
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
licitador
postor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bidder
Người đấu thầu
AI
1
Người đấu giá
1
Người đấu giá
1
Người đấu giá