Dịch

pujador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puxaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người đấu giádanh từbidder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pujadorDạng gốc (base form)
  2. pujadoresSố nhiều (plural)
  3. pujadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. pujadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI