Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pujante
C1
tính từ
(adjective)
/puˈxante/
Nghĩa chính
1
Bùng nổ, phát triển
tính từ
booming, growing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pujante
Dạng gốc
(base form)
pujante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
booming
Sự tăng vọt
AI
1
Bùng nổ
1
Bùng nổ
1
Bùng nổ