Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puesto que
Nghĩa chính
1
Bởi vì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
为
wèi
Vì, bởi vì
因为
yīn wèi
Bởi vì, do, vì
由
yóu
Do, bởi vì, vì
Tiếng Anh
for
Vì, bởi vì
because
Bởi vì
by virtue of
Bởi vì, nhờ vào
Xuất hiện ở từ khác
since
Tiếng Anh
tương đương
pues
đồng nghĩa
mang sắc thái trang trọng tương tự như 'pues'
puesto
dễ nhầm
Liên từ nguyên nhân mang nghĩa 'bởi vì' hoặc 'do', không phải danh từ chỉ vị trí.
既
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Bởi vì
1
Bởi vì
1
Bởi vì