Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presidio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾeˈsidjo/
Nghĩa chính
1
Nhà tù
danh từ
prison
2
Bỏ tù
danh từ
imprisonment
3
Đồn trú
danh từ
garrison
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presidio
Dạng gốc
(base form)
presidio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
镇
zhèn
Đồn trú, đặt quân canh giữ
监狱
jiān yù
Nhà tù
牢
láo
Nhà tù, nhà giam
Tiếng Anh
prison
Nhà tù
imprisonment
Sự bỏ tù
garrison
Đơn vị đồn trú
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nhà tù
cárcel
reclusorio
Bỏ tù
aprisionamiento
encarcelación
Khác
guarnición
AI
1
Nhà tù
2
Bỏ tù
3
Đồn trú
1
Nhà tù
2
Bỏ tù
3
Đồn trú
1
Nhà tù
2
Bỏ tù
3
Đồn trú