pregunto là một dạng của preguntar
preguntar
A1động từ (verb)
Hay gặp/pɾeɡunˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hỏiđộng từto ask
- Tự hỏi, băn khoănđộng từto wonder, to ask oneself, to ponder
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể preguntarDanh động từ preguntandoPhân từ preguntado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pregunto |
| tú | preguntas |
| él/ella/Ud. | pregunta |
| nosotros | preguntamos |
| vosotros | preguntáis |
| ellos/Uds. | preguntan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| preguntar el camino | Hỏi đường | |
| preguntar la hora | Hỏi giờ | |
| preguntar por alguien | Hỏi thăm ai | |
| preguntarse si | Tự hỏi liệu | |
| volver a preguntar | Hỏi lại | |
| disparar primero y preguntar después | Bắn trước và đặt câu hỏi sau |
Ví dụ
- .Bạn không nên hỏi tuổi của một phụ nữ.
- Tom .Cậu là người duy nhất mà Tom hỏi thăm.
- , .Nếu hỏi ý tôi thì cô ấy hơi kỳ quặc một chút.
Họ từ (word family)
cùng gốc preguntarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh