por parte de
giới từ (preposition)
/poɾ ˈpaɾte de/
Nghĩa chính
- Từ (chỉ nguồn gốc)giới từfrom (indicating origin)
- Gần; cạnhqua tiếng Anhgiới từby
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por parte de alguien | Từ phía ai; do ai; nhân danh ai |
Ví dụ
- John.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh