Dịch

por parte de

giới từ (preposition)
/poɾ ˈpaɾte de/

Nghĩa chính

  1. Từ (chỉ nguồn gốc)giới từfrom (indicating origin)
  2. Gần; cạnhqua tiếng Anhgiới từby

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

por parte de alguienTừ phía ai; do ai; nhân danh ai

Ví dụ

  • John.

AI