de parte de
giới từ (preposition)
/de ˈpaɾte de/
Nghĩa chính
- Thay mặt cho, nhân danhgiới từfrom, on behalf of
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de parte de alguien | Thay mặt ai, từ phía ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh