Dịch

poniente

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/poˈnjente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tâytính từwest, western
  2. Hoàng hôn (mặt trời hoặc ngôi sao)tính từsetting (sun or star)
  3. Hướng Tâydanh từwest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ponienteDạng gốc (base form)
  2. ponientesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hướng Tây
Trái nghĩa

AI