Dịch

plus

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈplus/

Nghĩa chính

  1. Tiền thưởng (thu nhập thêm)danh từbonus (extra earnings)
  2. Cộng (thêm vào những gì được coi là thói quen)danh từplus (addition to what is considered habitual)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plusDạng gốc (base form)
  2. plusesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plus ultradanh từ, trạng từTuyệt vời hơn thế nữa
plus de peligrosidaddanh từTiền nguy hiểm
plus minusvetrạng từNhiều hay ít; khoảng
plus de antigüedadPhụ cấp thâm niên

AI