plus
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈplus/
Nghĩa chính
- Tiền thưởng (thu nhập thêm)danh từbonus (extra earnings)
- Cộng (thêm vào những gì được coi là thói quen)danh từplus (addition to what is considered habitual)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plusDạng gốc (base form)
- plusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plus ultradanh từ, trạng từ | danh từ, trạng từ | Tuyệt vời hơn thế nữa |
| plus de peligrosidaddanh từ | danh từ | Tiền nguy hiểm |
| plus minusvetrạng từ | trạng từ | Nhiều hay ít; khoảng |
| plus de antigüedad | Phụ cấp thâm niên |