Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plus minusve
trạng từ
(adverb)
/ˌplus miˈnusbe/
Nghĩa chính
1
Nhiều hay ít; khoảng
trạng từ
more or less; approximately
AI
1
Nhiều hay ít
1
Nhiều hay ít
1
Nhiều hay ít