plusvalía
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/plusbaˈlia/
Nghĩa chính
- Lãi vốndanh từcapital gains
- Giá trị thặng dưdanh từsurplus value
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plusvalíaDạng gốc (base form)
- plusvalíasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh