Dịch

plusvalía

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/plusbaˈlia/

Nghĩa chính

  1. Lãi vốndanh từcapital gains
  2. Giá trị thặng dưdanh từsurplus value

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plusvalíaDạng gốc (base form)
  2. plusvalíasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI