Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plusmarquista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/plusmaɾˈkista/
Nghĩa chính
1
Người giữ kỷ lục
danh từ
record holder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plusmarquista
Dạng gốc
(base form)
plusmarquista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
record holder
Người giữ kỷ lục
Ví dụ
plusmarquista
mundial
AI
1
Người giữ kỷ lục
1
Người giữ kỷ lục
1
Người giữ kỷ lục