play
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈplei/
Nghĩa chính
- Chơi (nút)danh từplay (button)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fair playdanh từ | danh từ | Chơi công bằng |
| let's playdanh từ | danh từ | Hãy chơi nào |
| playero turcodanh từ | danh từ | Vòng quay màu hồng hào |
Họ từ (word family)
cùng gốc playNgôn ngữ khác
Tiếng Anh