Dịch

play

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈplei/

Nghĩa chính

  1. Chơi (nút)danh từplay (button)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playDạng gốc (base form)
  2. playesSố nhiều (plural)
  3. playsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fair playdanh từChơi công bằng
let's playdanh từHãy chơi nào
playero turcodanh từVòng quay màu hồng hào

AI