Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fair play
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chơi công bằng
danh từ
fair play
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fair play
Sự công bằng, lối chơi đẹp, tinh thần thượng võ
AI
1
Chơi công bằng
1
Chơi công bằng
1
Chơi công bằng