platina
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/plaˈtina/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lá nhômdanh từaluminium foil
- Giai đoạn (của kính hiển vi)danh từstage (of a microscope)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- platinaDạng gốc (base form)
- platinasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bạch kim
- platinum
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc platinaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung