Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papel aluminio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giấy bạc
danh từ
aluminium foil
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
papel de plata
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aluminium foil
Giấy bạc
AI
1
Giấy bạc
1
Giấy bạc
1
Giấy bạc