papel albal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giấy bạcdanh từaluminium foil
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- papel albalDạng gốc (base form)
- papeles albalSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giấy bạc
Khác
Ví dụ
- , , , albal.