Dịch

pinino

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/piˈnino/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bước đầu tiêndanh từfirst steps
  2. Bước đi của em bédanh từbaby steps
  3. Ngoài ra, theo nghĩa bóng, một trang trại nhỏ hoặc vật nuôi trong nhàtính từAlso, figuratively, a little farm or domestic animal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pininoDạng gốc (base form)
  2. pininosSố nhiều (plural)
  3. pininaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Nhỏ nhất
  1. Nhỏ nhất, nhỏ nhất. Được sử dụng để mô tả một người đàn ông rất thấp hoặc trẻsmallest, littlest. Used to describe a very short or young man.

Ví dụ

  • () .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI