pinino
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/piˈnino/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bước đầu tiêndanh từfirst steps
- Bước đi của em bédanh từbaby steps
- Ngoài ra, theo nghĩa bóng, một trang trại nhỏ hoặc vật nuôi trong nhàtính từAlso, figuratively, a little farm or domestic animal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nhỏ nhất
- Nhỏ nhất, nhỏ nhất. Được sử dụng để mô tả một người đàn ông rất thấp hoặc trẻsmallest, littlest. Used to describe a very short or young man.
Ví dụ
- () .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung