Dịch

baby step

danh từ (noun)
UK/ˈbeɪ.bi ˈstɛp/US/ˈbeɪbi ˈstɛp/

Nghĩa chính

  1. Nỗ lực nhỏ được thực hiện để hoàn thành một nhiệm vụ lớn hơn nhiềudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A small effort made towards the completion of a much larger task.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baby stepDạng gốc (base form)
  2. baby stepsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • “ , we’re , , , : 24- .”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI