Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilila
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/piˈlila/
Nghĩa chính
1
Chim, cu
danh từ
penis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilila
Dạng gốc
(base form)
pilila
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Dương vật, buồi
Tiếng Anh
penis
Dương vật
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chim
chile
pájaro
Khác
amigo
badajo
banana
bicho
cabeza de papa
cabezón
Xem thêm 33
AI
1
Chim
1
Chim
1
Chim