partícula
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paɾˈtikula/nguồn
Nghĩa chính
- Hạtdanh từparticle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partículaDạng gốc (base form)
- partículasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| partícula alfa | Hạt alpha | |
| partícula beta | Hạt beta | |
| partícula gamma | Hạt gamma | |
| partícula elemental | Hạt cơ bản | |
| partícula subatómica | Hạt hạ phân tử, hạt hạ nguyên tử | |
| acelerador de partículas | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các hạt alpha là hạt dương tính.
- .Các hạt bụi lơ lửng trong khí quyển.
- .Electron là một hạt nguyên tử cơ bản.
Họ từ (word family)
cùng gốc partículaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh