Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
partícula elemental
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt cơ bản
danh từ
elementary particle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
partícula elemental
Dạng gốc
(base form)
partícula
s elementales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
根本
gēn běn
Căn bản, cơ bản, cốt lõi
基本
jī běn
Cơ bản
基础
jī chǔ
Cơ bản, nền tảng
Tiếng Anh
elementary particle
(vật lý học) Hạt cơ bản
AI
1
Hạt cơ bản
1
Hạt cơ bản
1
Hạt cơ bản