Dịch

parir

C1động từ (verb)
/paˈɾiɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghĩ ra; tưởng tượngđộng từto think up; imagine
  2. Giải thíchđộng từto explain

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể parirDanh động từ pariendoPhân từ parido
Presente
yoparo
túpares
él/ella/Ud.pare
nosotrosparimos
vosotrosparís
ellos/Uds.paren

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

poner a parirđộng từXỉ đi; xé thành từng mảnh
parir a mediasđộng từĐi Hà Lan; đi năm mươi năm mươi; đi một nửa
éramos pocos y parió la abuelaChưa có nghĩa
está pariendo la venadaChưa có nghĩa
la madre que te parióChưa có nghĩa
puta que te parióChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Sinh
  1. to give birth

Họ từ (word family)

cùng gốc parir

Ví dụ

  • ,

AI