Dịch

paca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpaka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kiện (bó)danh từbale (bundle)
  2. Paca (loài gặm nhấm thuộc chi Cuniculus)danh từpaca (rodent of the genus Cuniculus)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pacaDạng gốc (base form)
  2. pacasSố nhiều (plural)
  3. pacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pacoGiống đực (masculine)

AI