guanta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Paca vùng đất thấp (Cuniculus paca)danh từlowland paca (Cuniculus paca)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guantaDạng gốc (base form)
- guantasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc guantaĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Paca vùng đất thấp (Cuniculus paca)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , , .