Dịch

guanta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Paca vùng đất thấp (Cuniculus paca)danh từlowland paca (Cuniculus paca)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guantaDạng gốc (base form)
  2. guantasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Paca vùng đất thấp (Cuniculus paca)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , .

AI