Dịch

guantada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡwanˈtada/

Nghĩa chính

  1. Cái tátdanh từslap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guantadaDạng gốc (base form)
  2. guantadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI