guantada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡwanˈtada/
Nghĩa chính
- Cái tátdanh từslap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guantadaDạng gốc (base form)
- guantadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh