Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guantazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡwanˈtaso/
Nghĩa chính
1
Cái tát
danh từ
slap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guantazo
Dạng gốc
(base form)
guantazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
拍
pāi
Tát, vỗ
Tiếng Anh
slap
Cái tát, cái vỗ, cái đập
AI
1
Cái tát
1
Cái tát
1
Cái tát