Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chilo
C2
tính từ
(adjective)
/ˈt͡ʃilo/
Nghĩa chính
1
Dễ chịu
tính từ
agreeable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chilo
Dạng gốc
(base form)
chil
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chilo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chil
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
赏心悦目
shǎng xīn yuè mù
Vừa mắt, ưng ý, dễ chịu
受
shòu
Dễ chịu, thoải mái
快
kuài
Dễ chịu, thoải mái
Tiếng Anh
agreeable
Có thể đồng ý được, thỏa thuận được
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chilo
chilo
so
Ngứa hoặc bị kích thích
tính từ
chilo
ense
Của, từ hoặc liên quan đến Chilóe
tính từ, danh từ
chilo
te
Của, từ hoặc liên quan đến Chilóe (đảo ở miền nam Chile) hoặc Quần đảo Chilóe
danh từ, tính từ
C2
AI
1
Dễ chịu
1
Dễ chịu
1
Dễ chịu