Dịch

chiloense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Chilóetính từof, from or relating to Chiloé
  2. Người dân ở Chilóedanh từnative or inhabitant of Chiloé

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiloenseDạng gốc (base form)
  2. chiloensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI