chiloense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Chilóetính từof, from or relating to Chiloé
- Người dân ở Chilóedanh từnative or inhabitant of Chiloé
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiloenseDạng gốc (base form)
- chiloensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh