Dịch

chilote

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈlote/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Chilóe (đảo ở miền nam Chile) hoặc Quần đảo Chilóetính từof, from or relating to Chiloé (island in southern Chile) or the Chiloé Archipelago
  2. Người bản địa hoặc cư dân của Chilóe (đảo ở miền nam Chile) hoặc Quần đảo Chilóe (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Chiloé (island in southern Chile) or the Chiloé Archipelago (usually male)
  3. Một người Chiledanh từa Chilean

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiloteDạng gốc (base form)
  2. chilotasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chilotesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chilotaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

zorro chilotedanh từCon cáo của Darwin

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI