chilote
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈlote/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Chilóe (đảo ở miền nam Chile) hoặc Quần đảo Chilóetính từof, from or relating to Chiloé (island in southern Chile) or the Chiloé Archipelago
- Người bản địa hoặc cư dân của Chilóe (đảo ở miền nam Chile) hoặc Quần đảo Chilóe (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Chiloé (island in southern Chile) or the Chiloé Archipelago (usually male)
- Một người Chiledanh từa Chilean
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zorro chilotedanh từ | danh từ | Con cáo của Darwin |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh