lapa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlapa/nguồn
Nghĩa chính
- Loài khập khiễngdanh từlimpet
- Khập khiễng (người dính vào người khác)danh từlimpet (person who sticks to another)
- Paca vùng đất thấpdanh từlowland paca
- Vẹt đuôi dàidanh từmacaw
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lapaDạng gốc (base form)
- lapasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lapa rojadanh từ | danh từ | Vẹt đỏ tươi |
| laparo-tiền tố | tiền tố | laparo-chưa dịch |
| lapacho rosadodanh từ | danh từ | Cây kèn hồng (Handroanthus impetiginosus) |
| bomba lapa | Chưa có nghĩa |