Dịch

lapachar

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lapaˈt͡ʃaɾ/

Nghĩa chính

  1. Đất đầm lầydanh từmarshy ground

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lapacharDạng gốc (base form)
  2. lapacharesSố nhiều (plural)

AI