Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lapachar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lapaˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
1
Đất đầm lầy
danh từ
marshy ground
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lapachar
Dạng gốc
(base form)
lapachar
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đất đầm lầy
1
Đất đầm lầy
1
Đất đầm lầy