lapacho
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lapacho (cây có hoa lớn có nguồn gốc từ dãy Andes)danh từlapacho (large flowering tree native to the Andes)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lapachoDạng gốc (base form)
- lapachosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lapacho rosadodanh từ | danh từ | Cây kèn hồng (Handroanthus impetiginosus) |