Dịch

lapacho

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trà thảo dược được làm từ vỏ bên trong của cây Handroanthus impetiginosusdanh từkhông đếm được (uncountable)A herbal tea made from the inner bark of the tree Handroanthus impetiginosus.

AI