Dịch

lapachone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các nhóm nhỏ quinone, được phân lập từ vỏ cây lapacho, có đặc tính ngăn ngừa ung thưdanh từAny of a small group of quinones, isolated from the bark of the lapacho tree, that have chemopreventive properties

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lapachoneDạng gốc (base form)
  2. lapachonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI