Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laparotomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lapaɾotoˈmia/
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật nội soi
danh từ
laparotomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laparotomía
Dạng gốc
(base form)
laparotomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laparotomy
Thủ thuật mở bụng
AI
1
Phẫu thuật nội soi
1
Phẫu thuật nội soi
1
Phẫu thuật nội soi