Dịch

fardo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfaɾdo/

Nghĩa chính

  1. Bódanh từbundle
  2. Chồngdanh từstack
  3. Gánh nặngdanh từburden
  4. Kiệndanh từbale

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fardoDạng gốc (base form)
  2. fardosSố nhiều (plural)

Ví dụ

AI