fardo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfaɾdo/
Nghĩa chính
- Bódanh từbundle
- Chồngdanh từstack
- Gánh nặngdanh từburden
- Kiệndanh từbale
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fardoDạng gốc (base form)
- fardosSố nhiều (plural)
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung