Dịch

pacano

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈkano/

Nghĩa chính

  1. Hồ đàodanh từpecan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pacanoDạng gốc (base form)
  2. pacanosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI