Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pacano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈkano/
Nghĩa chính
1
Hồ đào
danh từ
pecan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pacano
Dạng gốc
(base form)
pacano
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pecan
Cây hồ đào
AI
1
Hồ đào
1
Hồ đào
1
Hồ đào