Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otra persona
Nghĩa chính
1
Người khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
别人
bié ren
Người khác, người ta
人家
rén jia
Người ta, người khác
他
tā
Khác, người khác
Tiếng Anh
other
Người khác, cái khác
another
Cái khác, người khác
Xuất hiện ở từ khác
otro
đồng nghĩa
Cũng chỉ một người khác, nhưng thường được dùng như một cụm danh từ.
他人
Tiếng Trung
tương đương
对方
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Người khác
1
Người khác
1
Người khác