orto
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoɾto/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mặt trời mọcdanh từsunrise
- -sự trỗi dậy (của một thiên thể nhất định)danh từ-rise (of a given astronomical body)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ortoDạng gốc (base form)
- ortosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orto-tiền tố | tiền tố | Trực giao |
| del ortotính từ | tính từ | Cứt |
| cerrar el ortođộng từ | động từ | Im lặng |
| romper el ortođộng từ | động từ | Đập mông |
| romperse el ortođộng từ | động từ | Đập mông` |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Mông
- Mông, hậu mônarse, anus