ortodoxo
C1tính từ (adjective)
/oɾtoˈdoɡso/nguồn
Nghĩa chính
- Chính thống, truyền thốngtính từorthodox
- Chính thống giáotính từOrthodox
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| judío ortodoxo | Người Do Thái chính thống |
Ví dụ
- .Người Kitô hữu Chính thống thích rửa tội bằng cách ngâm mình.
- .Phương pháp giáo dục của họ không theo chuẩn chính thống.
- .Tôi là người Kitô hữu Chính thống.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)