ortodoxia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾtoˈdoɡsja/
Nghĩa chính
- Tính chính thống (sự đúng đắn trong học thuyết và niềm tin)danh từorthodoxy (correctness in doctrine and belief)
- Chính thống giáo (Nhà thờ Chính thống Đông phương và nền tảng của nó)danh từOrthodoxy (the Eastern Orthodox Church and its foundations)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ortodoxiaDạng gốc (base form)
- ortodoxiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)