ortografía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾtoɡɾaˈfia/nguồn
Nghĩa chính
- Chính tảdanh từorthography
- Chính tả (cách đánh vần cụ thể của một từ)danh từspelling (specific way of spelling a word)
- Chính tả (khả năng đánh vần các từ của một người)danh từspelling (a person's ability to spell words)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ortografíaDạng gốc (base form)
- ortografíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falta de ortografía | Lỗi chính tả | |
| errores de ortografía | Lỗi chính tả |
Họ từ (word family)
cùng gốc ortografíaTừ liên quan (related word)