Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
objetos perdidos
Nghĩa chính
1
Đồ thất lạc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
丢
diū
Mất, đánh mất, thất lạc
掉
diào
Thất lạc, mất tích
落
luò
Sót, thiếu, thất lạc
Tiếng Anh
missing
Mất tích, thất lạc
lost
Thất lạc, bị mất
go missing
Mất tích, thất lạc
AI
1
Đồ thất lạc
1
Đồ thất lạc
1
Đồ thất lạc