Nghĩa chính
- Mất tích, thất lạcđộng từTo disappear without explanation; to become lost.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go missingNguyên thể (infinitive)
- goes missingNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went missing (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone missing (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going missingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- missingkết hợpbị mất, mất tích
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 170,000 ( ) .
- .
- ?